ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "âm thầm" (1件)
âm thầm
日本語
副ひそかに、密かに
Những thay đổi ấy đôi khi xuất hiện rất âm thầm, dễ bị nhầm với tính khí thất thường.
そのような変化は時にひそかに現れ、気まぐれな性格と混同されやすい。
類語検索結果 "âm thầm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "âm thầm" (2件)
Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng sản xuất toàn cầu.
ベトナムはグローバル生産サプライチェーンに参加しています。
Những thay đổi ấy đôi khi xuất hiện rất âm thầm, dễ bị nhầm với tính khí thất thường.
そのような変化は時にひそかに現れ、気まぐれな性格と混同されやすい。
